Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột kem pha cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột khô
547
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb58 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 547 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 547 | 1,3 g | 58 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 274 | 0,7 g | 29 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 821 | 2 g | 87 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 1094 | 2,6 g | 116 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1368 | 3,3 g | 145 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột kem pha cà phê dạng bột không chứa sữadạng bột529 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê dạng bột ít béokhông phải sữa, dạng bột, ít béo431 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê đậu nànhkhông phải sữa, dạng lỏng, kem đậu nành100 kcal / 100 g
- Kem pha cà phêdạng bột560 kcal / 100 g
- Bột làm trắng cà phê35% chất béo535 kcal / 100 g
- Bột làm trắng cà phê Coffeematedạng bột548 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kemdạng bột529 kcal / 100 g
- Kem làm trắng cà phê dạng lỏng không từ sữadạng lỏng136 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thay thế cà phêlàm từ rau củ, dạng bột khô385 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem bột có hương vịchất thay thế, có hương vị, dạng bột482 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột kem pha cà phê
100 g Bột kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Bột kem pha cà phê có 547 kcal, gồm 1,3 g đạm, 58 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Bột kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Bột kem pha cà phê có 274 kcal, gồm 0,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Bột kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Bột kem pha cà phê có 821 kcal, gồm 2 g đạm, 87 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Bột kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Bột kem pha cà phê có 1094 kcal, gồm 2,6 g đạm, 116 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Bột kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Bột kem pha cà phê có 1368 kcal, gồm 3,3 g đạm, 145 g carbohydrate và 87 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ