Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 223 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 26 g 10%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2239,2 g26 g7,3 g
50 g50 g1124,6 g13 g3,7 g
150 g150 g33514 g40 g11 g
200 g200 g44618 g53 g15 g
250 g250 g55823 g66 g18 g

Câu hỏi về sản phẩm thay thế thịt

100 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

100 g sản phẩm thay thế thịt có 223 kcal, gồm 9,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

50 g sản phẩm thay thế thịt có 112 kcal, gồm 4,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

150 g sản phẩm thay thế thịt có 335 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

200 g sản phẩm thay thế thịt có 446 kcal, gồm 18 g đạm, 53 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

250 g sản phẩm thay thế thịt có 558 kcal, gồm 23 g đạm, 66 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ