Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thực phẩm thay thế thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ mycoprotein/nấm, schnitzel/thay thế cá/miếng patty/xúc xích, đã nấu chín
247
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb20 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 15 g | 20 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 7,6 g | 9,9 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 23 g | 30 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 30 g | 39 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 38 g | 49 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thực phẩm thay thế thịt
100 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
100 g Thực phẩm thay thế thịt có 247 kcal, gồm 15 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
50 g Thực phẩm thay thế thịt có 124 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
150 g Thực phẩm thay thế thịt có 371 kcal, gồm 23 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
200 g Thực phẩm thay thế thịt có 494 kcal, gồm 30 g đạm, 39 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
250 g Thực phẩm thay thế thịt có 618 kcal, gồm 38 g đạm, 49 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ