Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sản phẩm thay thế thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb9,7 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 17 g | 9,7 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 8,7 g | 4,9 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 26 g | 15 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 35 g | 19 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 43 g | 24 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khóithực vật, protein đậu nành và lúa mì, chiên238 kcal / 100 g
- Thịt xông khói không thịtkhông có thịt309 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế thịtcó thành phần nền từ đậu và/hoặc rau củ, đã nấu chín223 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtlàm từ protein (đậu nành/lúa mì/đậu Hà Lan), đã nấu chín278 kcal / 100 g
- Thịt xông khói chaychưa chế biến185 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói chay476 kcal / 100 g
Câu hỏi về sản phẩm thay thế thịt xông khói
100 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 236 kcal, gồm 17 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 118 kcal, gồm 8,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 354 kcal, gồm 26 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?
200 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 472 kcal, gồm 35 g đạm, 19 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?
250 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 590 kcal, gồm 43 g đạm, 24 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ