Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23617 g9,7 g14 g
50 g50 g1188,7 g4,9 g6,8 g
150 g150 g35426 g15 g20 g
200 g200 g47235 g19 g27 g
250 g250 g59043 g24 g34 g

Câu hỏi về sản phẩm thay thế thịt xông khói

100 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 236 kcal, gồm 17 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 118 kcal, gồm 8,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 354 kcal, gồm 26 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 472 kcal, gồm 35 g đạm, 19 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g sản phẩm thay thế thịt xông khói có 590 kcal, gồm 43 g đạm, 24 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ