Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein đậu nành
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,4 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 17 g | 1,4 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 8,6 g | 0,7 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 26 g | 2,1 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 34 g | 2,8 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 43 g | 3,5 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Sốt đạm đậu nành tạo kết cấucó protein đậu nành tạo kết cấu117 kcal / 100 g
- Viên thực vậtđạm đậu nành198 kcal / 100 g
- Sốt kiểu thịt bămvới protein đậu nành có cấu trúc và đậu lăng112 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành dạng vụnchiên, với gia vị taco212 kcal / 100 g
- Thịt băm protein đậu Hà Lansản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh190 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Mince with soy protein173 kcal / 100 g
- Nugget thực vậtprotein đậu nành, sản phẩm bảo quản lạnh hoặc đông lạnh214 kcal / 100 g
- Burger thực vật với protein đậu nành164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 163 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 82 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 245 kcal, gồm 26 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 326 kcal, gồm 34 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 408 kcal, gồm 43 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ