Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein đậu Hà Lan
200
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb5,7 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 19 g | 5,7 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 9,5 g | 2,9 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 29 g | 8,6 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 38 g | 11 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 48 g | 14 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza thịt băm thực vậttự làm tại nhà182 kcal / 100 g
- Thịt băm protein đậu Hà Lansản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh190 kcal / 100 g
- Viên thực vậtđạm đậu Hà Lan233 kcal / 100 g
- Mince with pea protein218 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Sốt kiểu thịt bămvới protein đậu nành có cấu trúc và đậu lăng112 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtlàm từ protein (đậu nành/lúa mì/đậu Hà Lan), nguyên trạng khi mua226 kcal / 100 g
- Sốt đạm đậu nành tạo kết cấucó protein đậu nành tạo kết cấu117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 200 kcal, gồm 19 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 100 kcal, gồm 9,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 300 kcal, gồm 29 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 400 kcal, gồm 38 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 500 kcal, gồm 48 g đạm, 14 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ