Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein đậu nành và lúa mì
199
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb11 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 17 g | 11 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 8,3 g | 5,6 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 25 g | 17 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 33 g | 22 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 42 g | 28 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Sốt đạm đậu nành tạo kết cấucó protein đậu nành tạo kết cấu117 kcal / 100 g
- Viên thực vậtđạm đậu nành198 kcal / 100 g
- Sốt kiểu thịt bămvới protein đậu nành có cấu trúc và đậu lăng112 kcal / 100 g
- Mince with soy protein173 kcal / 100 g
- Thịt băm protein đậu Hà Lansản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh190 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành dạng vụnchiên, với gia vị taco212 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtchứa gluten, sữa và đậu nành128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 199 kcal, gồm 17 g đạm, 11 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 100 kcal, gồm 8,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 299 kcal, gồm 25 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 398 kcal, gồm 33 g đạm, 22 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 498 kcal, gồm 42 g đạm, 28 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ