Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
mycoprotein, sản phẩm đông lạnh
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb8,3 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 13 g | 8,3 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 6,7 g | 4,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 20 g | 13 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 27 g | 17 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 33 g | 21 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà viên thực vậtprotein nấm, sản phẩm làm lạnh hoặc đông lạnh194 kcal / 100 g
- Nugget thực vậtmycoprotein, nướng lò196 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Viên thịt chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12190 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12146 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Thịt băm thực vậtprotein đậu nành và lúa mì, sản phẩm đông lạnh162 kcal / 100 g
- Thịt viênsản phẩm đông lạnh217 kcal / 100 g
- Pieces with mycoprotein86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Viên thực vật
100 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Viên thực vật có 123 kcal, gồm 13 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Viên thực vật có 62 kcal, gồm 6,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Viên thực vật có 185 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Viên thực vật có 246 kcal, gồm 27 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Viên thực vật có 308 kcal, gồm 33 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: slv 6272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ