Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây và đậu lăng
221
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb23 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 6,6 g | 23 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 3,3 g | 12 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 9,9 g | 34 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 13 g | 46 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 17 g | 57 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Viên thực vật
100 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Viên thực vật có 221 kcal, gồm 6,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Viên thực vật có 111 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Viên thực vật có 332 kcal, gồm 9,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Viên thực vật có 442 kcal, gồm 13 g đạm, 46 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Viên thực vật có 553 kcal, gồm 17 g đạm, 57 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ