Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23227 g9,9 g9,1 g
50 g50 g11614 g5 g4,6 g
150 g150 g34841 g15 g14 g
200 g200 g46455 g20 g18 g
250 g250 g58069 g25 g23 g

Câu hỏi về Miếng protein lúa mì

100 g Miếng protein lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Miếng protein lúa mì có 232 kcal, gồm 27 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Miếng protein lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Miếng protein lúa mì có 116 kcal, gồm 14 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Miếng protein lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Miếng protein lúa mì có 348 kcal, gồm 41 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Miếng protein lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Miếng protein lúa mì có 464 kcal, gồm 55 g đạm, 20 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Miếng protein lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Miếng protein lúa mì có 580 kcal, gồm 69 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: slv 2069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ