Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu phụ chưa chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb1,5 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 12 g | 1,5 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 6,2 g | 0,8 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 19 g | 2,3 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 25 g | 3 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 31 g | 3,8 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu phụ chưa chế biến
100 g Đậu phụ chưa chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Đậu phụ chưa chế biến có 119 kcal, gồm 12 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Đậu phụ chưa chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Đậu phụ chưa chế biến có 60 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Đậu phụ chưa chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Đậu phụ chưa chế biến có 179 kcal, gồm 19 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Đậu phụ chưa chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Đậu phụ chưa chế biến có 238 kcal, gồm 25 g đạm, 3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Đậu phụ chưa chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Đậu phụ chưa chế biến có 298 kcal, gồm 31 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ