Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19817 g0,1 g14 g
50 g50 g998,6 g0,1 g7 g
150 g150 g29726 g0,2 g21 g
200 g200 g39634 g0,2 g28 g
250 g250 g49543 g0,3 g35 g

Câu hỏi về Đậu phụ

100 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phụ có 198 kcal, gồm 17 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phụ có 99 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phụ có 297 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phụ có 396 kcal, gồm 34 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Đậu phụ có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phụ có 495 kcal, gồm 43 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ