Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu phụ có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa đông đậu nành, nguyên trạng khi mua
152
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb7,7 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 5,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 11 g | 7,7 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 5,3 g | 3,9 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 16 g | 12 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 21 g | 15 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 26 g | 19 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu phụ có hương vị
100 g Đậu phụ có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Đậu phụ có hương vị có 152 kcal, gồm 11 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Đậu phụ có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Đậu phụ có hương vị có 76 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Đậu phụ có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Đậu phụ có hương vị có 228 kcal, gồm 16 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Đậu phụ có hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Đậu phụ có hương vị có 304 kcal, gồm 21 g đạm, 15 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Đậu phụ có hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Đậu phụ có hương vị có 380 kcal, gồm 26 g đạm, 19 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ