Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13013 g0 g8,3 g
50 g50 g656,4 g0 g4,2 g
150 g150 g19519 g0 g13 g
200 g200 g26026 g0 g17 g
250 g250 g32532 g0 g21 g

Câu hỏi về Đậu phụ cứng

100 g Đậu phụ cứng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phụ cứng có 130 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Đậu phụ cứng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phụ cứng có 65 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Đậu phụ cứng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phụ cứng có 195 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Đậu phụ cứng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phụ cứng có 260 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Đậu phụ cứng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phụ cứng có 325 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ