Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 683 mg 53%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 58 mg 14%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 1,2 mg 51%
- Selen 17,4 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 17 g | 0,5 g | 8,7 g |
| 1 khẩu phần | 126 g | 181 | 22 g | 0,6 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 252 g | 363 | 44 g | 1,2 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 63 g | 91 | 11 g | 0,3 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 378 g | 544 | 65 g | 1,8 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 504 g | 726 | 87 g | 2,4 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 8,6 g | 0,2 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 26 g | 0,7 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 35 g | 1 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 43 g | 1,2 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu hũ cứng
Làm sao ép ráo đậu hũ cứng trước khi nấu?
Bọc miếng đậu hũ trong khăn sạch, đặt vật nặng lên trên khoảng 15–30 phút. Ép ráo giúp đậu ít bắn dầu và dễ vàng giòn hơn khi áp chảo.
Làm sao chiên đậu hũ cứng cho vàng giòn?
Sau khi ép ráo, cắt miếng vừa ăn và thấm khô mặt đậu. Làm nóng chảo với một lớp dầu mỏng, chiên lửa vừa khoảng 3–5 phút mỗi mặt, chỉ lật khi mặt dưới đã vàng.
Nướng đậu hũ cứng ở nhiệt độ nào?
Cắt đậu thành khối, ép ráo rồi trộn nhẹ với dầu và gia vị. Nướng ở 200 °C khoảng 25–30 phút, lật giữa chừng để các mặt vàng đều.
Đậu hũ cứng có thể cấp đông không?
Có. Cắt khối rồi cấp đông trong hộp kín; sau khi rã đông, ép bớt nước. Đậu sẽ xốp và dai hơn, thấm nước sốt tốt, hợp với món kho hoặc xào.
Đậu hũ cứng đã mở gói bảo quản thế nào?
Cho đậu vào hộp kín, đổ nước sạch ngập mặt rồi để trong tủ lạnh; thay nước mỗi ngày và dùng trong vòng 3–5 ngày. Nếu có mùi chua lạ hoặc bề mặt nhớt, hãy bỏ đi.
Đậu hũ cứng thường dùng trong món nào?
Đậu giữ hình dạng tốt khi nấu, nên hợp với đậu hũ kho, cà ri, món xào rau và canh. Bạn cũng có thể nướng hoặc áp chảo rồi thêm vào bún, mì hay salad.
Ướp đậu hũ cứng thế nào để đậm vị?
Ép ráo, cắt miếng rồi ướp với nước tương, tỏi và chút dầu trong khoảng 15–30 phút. Khía nhẹ mặt đậu hoặc cắt thành miếng nhỏ giúp gia vị bám và ngấm đều hơn.
Có thể dùng đậu hũ cứng thay thịt trong món xào không?
Được; ép ráo và cắt miếng, sau đó áp chảo riêng cho vàng trước khi cho vào món xào. Đậu hũ cứng giữ miếng tốt hơn đậu hũ non, nhưng có thể vỡ nếu đảo quá mạnh.
Nguồn: USDA FoodData Central 172475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ