Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 34 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 95 µg 11%
  • Vitamin D 3,9 µg 20%
  • Vitamin E 5,2 mg 35%
  • Vitamin B12 2,4 µg 98%

Khoáng chất

  • Canxi 184 mg 14%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Phốt pho 181 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g548,3 g0,7 g1,7 g
1 khẩu phần79 g436,6 g0,6 g1,3 g
2 khẩu phần158 g8513 g1,1 g2,7 g
½ khẩu phần39,5 g213,3 g0,3 g0,7 g
3 khẩu phần237 g12820 g1,7 g4 g
4 khẩu phần316 g17126 g2,2 g5,4 g
50 g50 g274,2 g0,4 g0,9 g
150 g150 g8113 g1,1 g2,6 g
200 g200 g10817 g1,4 g3,4 g
250 g250 g13521 g1,8 g4,3 g

Câu hỏi về Đậu hũ cứng ít béo

100 g Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Đậu hũ cứng ít béo có 54 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

1 khẩu phần (79 g) Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (79 g) Đậu hũ cứng ít béo có 43 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

2 khẩu phần (158 g) Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (158 g) Đậu hũ cứng ít béo có 85 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

½ khẩu phần (39,5 g) Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (39,5 g) Đậu hũ cứng ít béo có 21 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

3 khẩu phần (237 g) Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (237 g) Đậu hũ cứng ít béo có 128 kcal, gồm 20 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.

4 khẩu phần (316 g) Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (316 g) Đậu hũ cứng ít béo có 171 kcal, gồm 26 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Đậu hũ cứng ít béo có 27 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đậu hũ cứng ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Đậu hũ cứng ít béo có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ