Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb1,4 g
Chất béo7,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 14 g | 1,4 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 6,8 g | 0,7 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 20 g | 2,1 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 27 g | 2,8 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 34 g | 3,5 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt đậu nành
100 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Hạt đậu nành có 147 kcal, gồm 14 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Hạt đậu nành có 74 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Hạt đậu nành có 221 kcal, gồm 20 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Hạt đậu nành có 294 kcal, gồm 27 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Hạt đậu nành có 368 kcal, gồm 34 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000459 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ