Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb13 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 20 g 72%
- Đường 6,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 31 g | 13 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 16 g | 6,3 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 47 g | 19 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 63 g | 25 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 78 g | 31 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt đậu nành
100 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Hạt đậu nành có 402 kcal, gồm 31 g đạm, 13 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Hạt đậu nành có 201 kcal, gồm 16 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Hạt đậu nành có 603 kcal, gồm 47 g đạm, 19 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Hạt đậu nành có 804 kcal, gồm 63 g đạm, 25 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Hạt đậu nành có 1005 kcal, gồm 78 g đạm, 31 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ