Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu nành trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
388
calokcal mỗi 100 g
Đạm38 g
Carb6,6 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 38 g 76%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 22 g 78%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 38 g | 6,6 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 19 g | 3,3 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 57 g | 9,9 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 76 g | 13 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 96 g | 17 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu nành trưởng thành
100 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g Đậu nành trưởng thành có 388 kcal, gồm 38 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g Đậu nành trưởng thành có 194 kcal, gồm 19 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g Đậu nành trưởng thành có 582 kcal, gồm 57 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?
200 g Đậu nành trưởng thành có 776 kcal, gồm 76 g đạm, 13 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?
250 g Đậu nành trưởng thành có 970 kcal, gồm 96 g đạm, 17 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G750400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ