Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15715 g2,5 g7,5 g
50 g50 g797,7 g1,3 g3,8 g
150 g150 g23623 g3,8 g11 g
200 g200 g31431 g5 g15 g
250 g250 g39339 g6,3 g19 g

Câu hỏi về Đậu nành trưởng thành

100 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?

100 g Đậu nành trưởng thành có 157 kcal, gồm 15 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?

50 g Đậu nành trưởng thành có 79 kcal, gồm 7,7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?

150 g Đậu nành trưởng thành có 236 kcal, gồm 23 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?

200 g Đậu nành trưởng thành có 314 kcal, gồm 31 g đạm, 5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Đậu nành trưởng thành có bao nhiêu calo?

250 g Đậu nành trưởng thành có 393 kcal, gồm 39 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G750432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ