Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu nành chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 446 kcal —
- Chất đạm 36 g 73%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 9,3 g 33%
- Đường 7,3 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Vitamin K 47 µg 39%
- Thiamin (B1) 0,87 mg 73%
- Riboflavin (B2) 0,87 mg 67%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 375 µg 94%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 116 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 277 mg 21%
- Sắt 15,7 mg 87%
- Magiê 280 mg 67%
- Phốt pho 704 mg 56%
- Kali 1797 mg 38%
- Kẽm 4,9 mg 44%
- Đồng 1,7 mg 184%
- Mangan 2,5 mg 109%
- Selen 17,8 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 446 | 37 g | 21 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 186 g | 830 | 68 g | 39 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 372 g | 1659 | 136 g | 78 g | 74 g |
| ½ khẩu phần | 93 g | 415 | 34 g | 19 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 558 g | 2489 | 204 g | 116 g | 111 g |
| 4 khẩu phần | 744 g | 3318 | 272 g | 155 g | 148 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 18 g | 10 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 669 | 55 g | 31 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 892 | 73 g | 42 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 1115 | 91 g | 52 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu nành rang chínhạt, khô449 kcal / 100 g
- Đậu nànhkhô, hạt già, luộc, thêm muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhphơi khô374 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươnghạt trưởng thành, sống122 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành nguyên hạthạt441 kcal / 100 g
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Bột đậu nành tách béo sốngtách béo, sống337 kcal / 100 g
- Bột đậu nành nguyên béo sốngnguyên béo, sống434 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu nành chín
100 g Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
100 g Đậu nành chín có 446 kcal, gồm 37 g đạm, 21 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (186 g) Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (186 g) Đậu nành chín có 830 kcal, gồm 68 g đạm, 39 g carbohydrate và 37 g chất béo.
2 khẩu phần (372 g) Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (372 g) Đậu nành chín có 1659 kcal, gồm 136 g đạm, 78 g carbohydrate và 74 g chất béo.
½ khẩu phần (93 g) Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (93 g) Đậu nành chín có 415 kcal, gồm 34 g đạm, 19 g carbohydrate và 19 g chất béo.
3 khẩu phần (558 g) Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (558 g) Đậu nành chín có 2489 kcal, gồm 204 g đạm, 116 g carbohydrate và 111 g chất béo.
4 khẩu phần (744 g) Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (744 g) Đậu nành chín có 3318 kcal, gồm 272 g đạm, 155 g carbohydrate và 148 g chất béo.
50 g Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
50 g Đậu nành chín có 223 kcal, gồm 18 g đạm, 10 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Đậu nành chín có bao nhiêu calo?
150 g Đậu nành chín có 669 kcal, gồm 55 g đạm, 31 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ