Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu nành rang chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt, muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 469 kcal —
- Chất đạm 39 g 77%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 25 g 33%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 18 g 63%
- Đường 4,2 g —
- Natri 163 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Vitamin K 50,4 µg 42%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 211 µg 53%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 124 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 138 mg 11%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 145 mg 35%
- Phốt pho 363 mg 29%
- Kali 1470 mg 31%
- Kẽm 3,1 mg 29%
- Đồng 0,83 mg 92%
- Mangan 2,2 mg 94%
- Selen 19,1 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 469 | 39 g | 13 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 172 g | 807 | 66 g | 22 g | 44 g |
| 2 khẩu phần | 344 g | 1613 | 133 g | 43 g | 87 g |
| ½ khẩu phần | 86 g | 403 | 33 g | 11 g | 22 g |
| 3 khẩu phần | 516 g | 2420 | 199 g | 65 g | 131 g |
| 4 khẩu phần | 688 g | 3227 | 265 g | 86 g | 175 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 19 g | 6,3 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 704 | 58 g | 19 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 938 | 77 g | 25 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 1173 | 96 g | 31 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu nành rangcó thêm muối469 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành rangkhông muối469 kcal / 100 g
- Đậu nành chínhạt, khô, luộc172 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươnghạt trưởng thành, nấu chín, xào, với muối125 kcal / 100 g
- Bột đậu nành nguyên béo rangnguyên béo, rang439 kcal / 100 g
- Viên đậu nànhrang, không muối189 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang muối616 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rangmặn649 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu nành rang chín
100 g Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
100 g Đậu nành rang chín có 469 kcal, gồm 39 g đạm, 13 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (172 g) Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (172 g) Đậu nành rang chín có 807 kcal, gồm 66 g đạm, 22 g carbohydrate và 44 g chất béo.
2 khẩu phần (344 g) Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (344 g) Đậu nành rang chín có 1613 kcal, gồm 133 g đạm, 43 g carbohydrate và 87 g chất béo.
½ khẩu phần (86 g) Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (86 g) Đậu nành rang chín có 403 kcal, gồm 33 g đạm, 11 g carbohydrate và 22 g chất béo.
3 khẩu phần (516 g) Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (516 g) Đậu nành rang chín có 2420 kcal, gồm 199 g đạm, 65 g carbohydrate và 131 g chất béo.
4 khẩu phần (688 g) Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (688 g) Đậu nành rang chín có 3227 kcal, gồm 265 g đạm, 86 g carbohydrate và 175 g chất béo.
50 g Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
50 g Đậu nành rang chín có 235 kcal, gồm 19 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Đậu nành rang chín có bao nhiêu calo?
150 g Đậu nành rang chín có 704 kcal, gồm 58 g đạm, 19 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ