Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 439 kcal —
- Chất đạm 38 g 76%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 9,7 g 35%
- Đường 7,6 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 71 µg 59%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,94 mg 72%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 227 µg 57%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 188 mg 14%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 369 mg 88%
- Phốt pho 476 mg 38%
- Kali 2041 mg 43%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 2,2 mg 247%
- Mangan 2,1 mg 90%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 439 | 38 g | 21 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 373 | 32 g | 18 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 746 | 65 g | 35 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 187 | 16 g | 8,8 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1119 | 97 g | 53 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1493 | 130 g | 70 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 19 g | 10 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 659 | 57 g | 31 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 878 | 76 g | 41 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 1098 | 95 g | 52 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột đậu nành nguyên béonguyên béo434 kcal / 100 g
- Bột đậu nành410 kcal / 100 g
- Đậu nành rang chínhạt, khô449 kcal / 100 g
- Đậu nành rangcó thêm muối469 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành rangkhông muối469 kcal / 100 g
- Soybean flourflour469 kcal / 100 g
- Flour soya flour full fat466 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành khôhạt, khô446 kcal / 100 g
- Viên đậu nànhrang, không muối189 kcal / 100 g
- Soya flour defatted296 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột đậu nành nguyên béo rang
Bột đậu nành nguyên béo rang pha uống thế nào để không vón?
Cho bột vào cốc trước, thêm một ít nước ấm rồi khuấy thành hồ mịn; sau đó mới rót thêm nước nóng và khuấy đều. Bạn cũng có thể xay cùng chuối hoặc thêm vào sinh tố.
Có thể dùng bột đậu nành nguyên béo rang làm bánh không?
Có thể trộn một phần với bột mì trong bánh kếp, bánh quy hoặc bánh mì; thay toàn bộ thường khiến bánh đặc và dễ vụn vì bột đậu nành không có gluten. Bột đã rang nên có mùi thơm rõ, vì vậy hãy bắt đầu bằng cách thay khoảng một phần tư lượng bột trong công thức.
Bột đậu nành nguyên béo rang có cần nấu chín trước khi ăn không?
Bột đã rang có thể khuấy vào cháo, súp hoặc đồ uống mà không cần nấu lâu. Nếu cho vào món đang nấu, khuấy từ từ để bột tan đều và đun thêm vài phút cho vị bột hòa quyện.
Bảo quản bột đậu nành nguyên béo rang thế nào để không bị ôi?
Đựng bột trong hộp kín, khô, tránh ánh nắng và hơi nóng; phần dùng chậm có thể bảo quản trong ngăn mát hoặc ngăn đông. Bột có mùi dầu cũ, vị đắng lạ hoặc bị ẩm vón thì nên bỏ.
Có thể thay bột đậu nành nguyên béo rang bằng bột đậu nành ít béo không?
Có, nhưng bột ít béo hút ẩm nhiều hơn và làm bánh dễ khô, nên có thể cần thêm một ít chất lỏng hoặc chất béo. Khi pha đồ uống, khuấy kỹ và thêm nước từng chút để đạt độ sánh mong muốn.
Bột đậu nành nguyên béo rang khác bột đậu nành chưa rang ở điểm nào?
Bột rang thường có mùi thơm đậm, vị bùi và hợp để pha uống hoặc trộn vào món ăn ngay trước khi dùng. Bột chưa rang có vị đậu sống rõ hơn và phù hợp hơn khi công thức còn được nấu hoặc nướng.
Bột đậu nành nguyên béo rang có chứa chất gây dị ứng không?
Có: đây là sản phẩm từ đậu nành, một thực phẩm có thể gây dị ứng. Nếu nấu cho người khác, hãy báo rõ thành phần và tránh để bột tiếp xúc với dụng cụ dùng cho món không có đậu nành.
Nguồn: USDA FoodData Central 174274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ