Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột đậu nành nguyên béo, sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên béo, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 434 kcal —
- Chất đạm 38 g 76%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 9,6 g 34%
- Đường 7,5 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 70 µg 58%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 89%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 345 µg 86%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 191 mg 35%
Khoáng chất
- Canxi 206 mg 16%
- Sắt 6,4 mg 35%
- Magiê 429 mg 102%
- Phốt pho 494 mg 40%
- Kali 2515 mg 54%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 2,9 mg 324%
- Mangan 2,3 mg 99%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 434 | 38 g | 22 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 84 g | 365 | 32 g | 19 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 168 g | 729 | 64 g | 38 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42 g | 182 | 16 g | 9,4 g | 8,7 g |
| 3 khẩu phần | 252 g | 1094 | 95 g | 56 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 336 g | 1458 | 127 g | 75 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 217 | 19 g | 11 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 651 | 57 g | 34 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 868 | 76 g | 45 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1085 | 95 g | 56 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột đậu nành nguyên béo rangnguyên béo, rang439 kcal / 100 g
- Bột đậu nành410 kcal / 100 g
- Flour soya flour full fat466 kcal / 100 g
- Soybean flourflour469 kcal / 100 g
- Đậu nànhkhô, sống350 kcal / 100 g
- Đậu nành chínhạt, sống446 kcal / 100 g
- Soya flour defatted296 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhsống, Brazil427 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột đậu nành nguyên béo, sống
100 g Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
100 g Bột đậu nành nguyên béo, sống có 434 kcal, gồm 38 g đạm, 22 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (84 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (84 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có 365 kcal, gồm 32 g đạm, 19 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (168 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (168 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có 729 kcal, gồm 64 g đạm, 38 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có 182 kcal, gồm 16 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
3 khẩu phần (252 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (252 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có 1094 kcal, gồm 95 g đạm, 56 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (336 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (336 g) Bột đậu nành nguyên béo, sống có 1458 kcal, gồm 127 g đạm, 75 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
50 g Bột đậu nành nguyên béo, sống có 217 kcal, gồm 19 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bột đậu nành nguyên béo, sống có bao nhiêu calo?
150 g Bột đậu nành nguyên béo, sống có 651 kcal, gồm 57 g đạm, 34 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ