Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 16 g 56%
  • Đường 5,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35036 g9,7 g19 g
50 g50 g17518 g4,9 g9,3 g
150 g150 g52554 g15 g28 g
200 g200 g70072 g19 g37 g
250 g250 g87590 g24 g47 g

Câu hỏi về Đậu nành

Đậu nành khô cần ngâm bao lâu trước khi nấu?

Nhặt bỏ hạt lép, rửa sạch rồi ngâm ngập nước từ 8 đến 12 giờ; đổ bỏ nước ngâm và tráng lại trước khi nấu. Nếu trời nóng, hãy ngâm trong tủ lạnh để hạt không lên men.

Luộc đậu nành khô trong bao lâu thì mềm?

Nấu trên bếp với nước mới trong khoảng 2–3 giờ sau khi ngâm, đến khi hạt mềm bở; nồi áp suất thường mất khoảng 25–40 phút. Đừng cho giấm hay cà chua vào từ đầu vì nguyên liệu chua có thể làm hạt lâu mềm.

Đậu nành làm được những món gì?

Đậu nành đã nấu mềm có thể nấu chè, hầm với rau củ hoặc xay làm sữa đậu nành. Đậu phụ, tương miso, nước tương và tempeh cũng được làm từ đậu nành qua những cách chế biến khác nhau.

Có thể dùng đậu nành khô thay đậu nành xanh không?

Được trong món hầm hoặc súp, nhưng cần ngâm và nấu đậu nành khô lâu hơn nhiều. Đậu nành xanh thường được luộc nguyên quả trong nước muối vài phút rồi bóp hạt ra ăn; đậu khô không thể thay thế theo cách nấu nhanh này.

Đậu nành khô bảo quản thế nào để không bị ẩm mốc?

Để hạt khô trong hộp kín, đặt ở nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Đậu nành đã nấu chín nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày; có thể chia phần rồi cấp đông.

Có nên ăn đậu nành sống không?

Không nên ăn hạt đậu nành sống hoặc chưa nấu chín kỹ. Ngâm rồi nấu đến khi hạt mềm hoàn toàn; nếu làm sữa đậu nành tại nhà, hãy đun sôi và nấu kỹ trước khi uống.

Đậu nành có thể thay thịt trong món ăn không?

Đậu nành nấu chín có thể dùng thay một phần thịt trong món hầm, món cà ri hoặc nhân bánh, nhưng hạt nguyên không có độ dai như thịt. Đậu phụ ép ráo hoặc tempeh thường hợp hơn nếu bạn muốn nguyên liệu giữ miếng khi xào.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ