Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu nành tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb11 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 4,2 g 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 13 g | 11 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 6,5 g | 5,6 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 20 g | 17 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 26 g | 22 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 33 g | 28 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu nành tươi
100 g Đậu nành tươi có bao nhiêu calo?
100 g Đậu nành tươi có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Đậu nành tươi có bao nhiêu calo?
50 g Đậu nành tươi có 79 kcal, gồm 6,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Đậu nành tươi có bao nhiêu calo?
150 g Đậu nành tươi có 237 kcal, gồm 20 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Đậu nành tươi có bao nhiêu calo?
200 g Đậu nành tươi có 316 kcal, gồm 26 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Đậu nành tươi có bao nhiêu calo?
250 g Đậu nành tươi có 395 kcal, gồm 33 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ