Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g406,3 g0,3 g1 g
50 g50 g203,2 g0,2 g0,5 g
150 g150 g609,5 g0,5 g1,5 g
200 g200 g8013 g0,6 g2,1 g
250 g250 g10016 g0,8 g2,6 g

Câu hỏi về Giá đậu nành

100 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Giá đậu nành có 40 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Giá đậu nành có 20 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Giá đậu nành có 60 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Giá đậu nành có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Giá đậu nành có 100 kcal, gồm 16 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H620100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ