Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu nành xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 29 mg 32%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 165 µg 41%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 197 mg 15%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 620 mg 13%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,55 mg 24%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 13 g | 6,9 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 376 | 33 g | 18 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 753 | 66 g | 35 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 188 | 17 g | 8,8 g | 8,7 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 1129 | 100 g | 53 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 1505 | 133 g | 70 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 6,5 g | 3,4 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 19 g | 10 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 26 g | 14 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 32 g | 17 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu nành Nhật edamameluộc, ráo nước141 kcal / 100 g
- Đậu nành tươitươi158 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươnghạt trưởng thành, sống122 kcal / 100 g
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Edamameđã nấu chín, không dầu, có muối119 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhsống, Brazil427 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành khôhạt, khô446 kcal / 100 g
- Cà chua xanhsống23 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhsống31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu nành xanh
100 g Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu nành xanh có 147 kcal, gồm 13 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Đậu nành xanh có 376 kcal, gồm 33 g đạm, 18 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Đậu nành xanh có 753 kcal, gồm 66 g đạm, 35 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Đậu nành xanh có 188 kcal, gồm 17 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Đậu nành xanh có 1129 kcal, gồm 100 g đạm, 53 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Đậu nành xanh có 1505 kcal, gồm 133 g đạm, 70 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu nành xanh có 74 kcal, gồm 6,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu nành xanh có 221 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ