Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu nành xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 17 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 111 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 60 mg 14%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 539 mg 11%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 12 g | 6,9 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 254 | 22 g | 12 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 508 | 45 g | 25 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 127 | 11 g | 6,2 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 761 | 67 g | 37 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 1015 | 89 g | 49 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 6,2 g | 3,4 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 19 g | 10 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 25 g | 14 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 31 g | 17 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu nành Nhật edamameluộc, ráo nước141 kcal / 100 g
- Đậu nành trưởng thànhnấu chín, luộc, không muối172 kcal / 100 g
- Edamameđã nấu chín, không dầu, có muối119 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhđã nấu chín, để ráo, với dầu ô liu, không muối190 kcal / 100 g
- Drained shelled immature green soy bean128 kcal / 100 g
- Steamed or microwaved shelled immature green soy bean145 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươnghạt trưởng thành, nấu chín, xào, với muối125 kcal / 100 g
- Soya bean stewed161 kcal / 100 g
- Soya beans boiled without salt168 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu nành xanh
100 g Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu nành xanh có 141 kcal, gồm 12 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Đậu nành xanh có 254 kcal, gồm 22 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Đậu nành xanh có 508 kcal, gồm 45 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Đậu nành xanh có 127 kcal, gồm 11 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Đậu nành xanh có 761 kcal, gồm 67 g đạm, 37 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Đậu nành xanh có 1015 kcal, gồm 89 g đạm, 49 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu nành xanh có 71 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Đậu nành xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu nành xanh có 212 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ