Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soybean sprouts
Calo và thông tin dinh dưỡng
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb4,7 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 4,6 g —
- Natri 30 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 5,5 g | 4,7 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 2,8 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 8,3 g | 7,1 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 11 g | 9,4 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 14 g | 12 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soybean sprouts
100 g Soybean sprouts có bao nhiêu calo?
100 g Soybean sprouts có 55 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Soybean sprouts có bao nhiêu calo?
50 g Soybean sprouts có 28 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Soybean sprouts có bao nhiêu calo?
150 g Soybean sprouts có 83 kcal, gồm 8,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Soybean sprouts có bao nhiêu calo?
200 g Soybean sprouts có 110 kcal, gồm 11 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Soybean sprouts có bao nhiêu calo?
250 g Soybean sprouts có 138 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ