Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu nành mọc mầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chín, nấu chín, hấp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 8,3 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 70,6 µg 59%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 41,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 60 mg 14%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 0,71 mg 31%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 8,5 g | 5,7 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 76 | 8 g | 5,4 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 152 | 16 g | 11 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 38 | 4 g | 2,7 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 228 | 24 g | 16 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 305 | 32 g | 22 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 4,2 g | 2,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 13 g | 8,6 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 17 g | 12 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 21 g | 14 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Đậu nành chínhạt, khô, luộc172 kcal / 100 g
- Đậu nành trưởng thànhnấu chín, luộc, không muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhhữu cơ, đã nấu chín, không muối94 kcal / 100 g
- Soybean sprouts55 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu nành mọc mầm
100 g đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
100 g đậu nành mọc mầm có 81 kcal, gồm 8,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) đậu nành mọc mầm có 76 kcal, gồm 8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) đậu nành mọc mầm có 152 kcal, gồm 16 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) đậu nành mọc mầm có 38 kcal, gồm 4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) đậu nành mọc mầm có 228 kcal, gồm 24 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) đậu nành mọc mầm có 305 kcal, gồm 32 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
50 g đậu nành mọc mầm có 41 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
150 g đậu nành mọc mầm có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ