Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 441 kcal —
  • Chất đạm 37 g 73%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 9,3 g 33%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,1 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 47 µg 39%
  • Thiamin (B1) 0,87 mg 73%
  • Riboflavin (B2) 0,87 mg 67%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 277 mg 21%
  • Sắt 15,7 mg 87%
  • Magiê 280 mg 67%
  • Phốt pho 704 mg 56%
  • Kali 1800 mg 38%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Đồng 1,7 mg 184%
  • Mangan 2,5 mg 110%
  • Selen 8,8 µg 16%
  • Iốt 3,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44137 g21 g20 g
50 g50 g22118 g11 g10 g
150 g150 g66255 g31 g30 g
200 g200 g88273 g42 g40 g
250 g250 g110391 g52 g50 g

Câu hỏi về Hạt đậu nành nguyên hạt

100 g Hạt đậu nành nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Hạt đậu nành nguyên hạt có 441 kcal, gồm 37 g đạm, 21 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Hạt đậu nành nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Hạt đậu nành nguyên hạt có 221 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Hạt đậu nành nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Hạt đậu nành nguyên hạt có 662 kcal, gồm 55 g đạm, 31 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Hạt đậu nành nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Hạt đậu nành nguyên hạt có 882 kcal, gồm 73 g đạm, 42 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Hạt đậu nành nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Hạt đậu nành nguyên hạt có 1103 kcal, gồm 91 g đạm, 52 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ