Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 5 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 9,3 mg 2%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391,6 g6,7 g–
50 g50 g200,8 g3,4 g–
150 g150 g592,3 g10 g–
200 g200 g783,1 g14 g–
250 g250 g983,9 g17 g–

Câu hỏi về Hành trắng hoặc vàng

100 g Hành trắng hoặc vàng có bao nhiêu calo?

100 g Hành trắng hoặc vàng có 39 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Hành trắng hoặc vàng có bao nhiêu calo?

50 g Hành trắng hoặc vàng có 20 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Hành trắng hoặc vàng có bao nhiêu calo?

150 g Hành trắng hoặc vàng có 59 kcal, gồm 2,3 g đạm, 10 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Hành trắng hoặc vàng có bao nhiêu calo?

200 g Hành trắng hoặc vàng có 78 kcal, gồm 3,1 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Hành trắng hoặc vàng có bao nhiêu calo?

250 g Hành trắng hoặc vàng có 98 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ