Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 4,9 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 69,8 µg 8%
  • Vitamin C 126 mg 140%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 7,3 mg 1%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351 g5,3 g0,6 g
50 g50 g170,5 g2,7 g0,3 g
150 g150 g521,5 g8 g0,9 g
200 g200 g692 g11 g1,2 g
250 g250 g862,5 g13 g1,5 g

Câu hỏi về Ớt ngọt vàng

100 g Ớt ngọt vàng có bao nhiêu calo?

100 g Ớt ngọt vàng có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Ớt ngọt vàng có bao nhiêu calo?

50 g Ớt ngọt vàng có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Ớt ngọt vàng có bao nhiêu calo?

150 g Ớt ngọt vàng có 52 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Ớt ngọt vàng có bao nhiêu calo?

200 g Ớt ngọt vàng có 69 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Ớt ngọt vàng có bao nhiêu calo?

250 g Ớt ngọt vàng có 86 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ