Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 6,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 593 µg 66%
  • Vitamin C 144 mg 160%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,9 g6,5 g–
50 g50 g170,5 g3,3 g–
150 g150 g501,4 g9,8 g–
200 g200 g661,9 g13 g–
250 g250 g832,4 g16 g–

Câu hỏi về Ớt ngọt đỏ

100 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Ớt ngọt đỏ có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Ớt ngọt đỏ có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Ớt ngọt đỏ có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Ớt ngọt đỏ có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Ớt ngọt đỏ có 83 kcal, gồm 2,4 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ