Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 15,2 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1,1 g–0,1 g
50 g50 g–0,5 g–0 g
150 g150 g–1,6 g–0,1 g
200 g200 g–2,1 g–0,1 g
250 g250 g–2,7 g–0,2 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ