Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 0,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62,3 µg 7%

Khoáng chất

  • Kali 319 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––2,4 g–
50 g50 g––1,2 g–
150 g150 g––3,6 g–
200 g200 g––4,8 g–
250 g250 g––6,1 g–

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ