Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
snack bí ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống phoenix, lấy mẫu tại đảo Martinique
Carb14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất xơ 8,7 g 31%
- Đường 0,2 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,9 µg 7%
Khoáng chất
- Kali 2580 mg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | – | 14 g | – |
| 50 g | 50 g | – | – | 7 g | – |
| 150 g | 150 g | – | – | 21 g | – |
| 200 g | 200 g | – | – | 28 g | – |
| 250 g | 250 g | – | – | 35 g | – |
Thực phẩm tương tự
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ