Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bí ngô giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống địa phương, lấy mẫu ở đảo Martinique
Carb12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất xơ 8,4 g 30%
- Đường 0,4 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27,2 µg 3%
Khoáng chất
- Kali 2400 mg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | – | 12 g | – |
| 50 g | 50 g | – | – | 6,2 g | – |
| 150 g | 150 g | – | – | 19 g | – |
| 200 g | 200 g | – | – | 25 g | – |
| 250 g | 250 g | – | – | 31 g | – |
Thực phẩm tương tự
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ