Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,6 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 18,3 mg 1%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 6,3 mg 1%
  • Phốt pho 18,3 mg 1%
  • Kali 235 mg 5%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,6 g4,6 g0,1 g
50 g50 g120,3 g2,3 g0,1 g
150 g150 g350,8 g6,9 g0,2 g
200 g200 g471,1 g9,2 g0,2 g
250 g250 g591,4 g12 g0,3 g

Câu hỏi về Bí ngô

100 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô có 47 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô có 59 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ