Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 65 mg 5%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 68 mg 16%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 494 mg 11%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–2 g–0,4 g
50 g50 g–1 g–0,2 g
150 g150 g–3 g–0,5 g
200 g200 g–4,1 g–0,7 g
250 g250 g–5,1 g–0,9 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ