Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93 µg 10%
  • Vitamin C 10,5 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78 mg 6%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 67 mg 16%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 488 mg 10%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181,5 g3,6 g0,2 g
50 g50 g90,7 g1,8 g0,1 g
150 g150 g272,2 g5,3 g0,3 g
200 g200 g363 g7,1 g0,4 g
250 g250 g453,7 g8,9 g0,5 g

Câu hỏi về Rau sam

100 g Rau sam có bao nhiêu calo?

100 g Rau sam có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rau sam có bao nhiêu calo?

50 g Rau sam có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau sam có bao nhiêu calo?

150 g Rau sam có 27 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rau sam có bao nhiêu calo?

200 g Rau sam có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rau sam có bao nhiêu calo?

250 g Rau sam có 45 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ