Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, để ráo
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb2,9 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 0,6 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 391 µg 43%
- Vitamin C 37 mg 41%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 12%
- Vitamin K 494 µg 412%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 258 mg 20%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 288 mg 6%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 3,2 g | 2,9 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,6 g | 1,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 4,8 g | 4,4 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 6,4 g | 5,8 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 8 g | 7,3 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải trắng
100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng có 32 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng có 16 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng có 48 kcal, gồm 4,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải trắng có 64 kcal, gồm 6,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải trắng có 80 kcal, gồm 8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ