Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb3,3 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 580 µg 64%
- Vitamin C 80 mg 89%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 309 mg 24%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 452 mg 10%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,29 mg 33%
- Mangan 0,78 mg 34%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 4,2 g | 3,3 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 2,1 g | 1,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 6,3 g | 5 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 8,4 g | 6,6 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 11 g | 8,3 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau muối
100 g Rau muối có bao nhiêu calo?
100 g Rau muối có 43 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Rau muối có bao nhiêu calo?
50 g Rau muối có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rau muối có bao nhiêu calo?
150 g Rau muối có 65 kcal, gồm 6,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Rau muối có bao nhiêu calo?
200 g Rau muối có 86 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Rau muối có bao nhiêu calo?
250 g Rau muối có 108 kcal, gồm 11 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ