Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 6,3 g 23%
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 98 µg 11%
  • Vitamin K 347 µg 289%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,79 mg 5%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Choline 20 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 366 mg 28%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 163 mg 39%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 1270 mg 27%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 1,5 mg 65%
  • Selen 1,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g474,2 g0,7 g0,3 g
1 khẩu phần0,9 g00 g0 g0 g
2 khẩu phần1,8 g10,1 g0 g0 g
½ khẩu phần0,5 g00 g0 g0 g
3 khẩu phần2,7 g10,1 g0 g0 g
4 khẩu phần3,6 g20,2 g0 g0 g
50 g50 g242,1 g0,3 g0,1 g
150 g150 g716,3 g1 g0,4 g
200 g200 g948,4 g1,3 g0,6 g
250 g250 g11811 g1,7 g0,7 g

Câu hỏi về Rau muối

100 g Rau muối có bao nhiêu calo?

100 g Rau muối có 47 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

1 khẩu phần (0,9 g) Rau muối có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (0,9 g) Rau muối có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (1,8 g) Rau muối có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (1,8 g) Rau muối có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (0,5 g) Rau muối có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (0,5 g) Rau muối có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (2,7 g) Rau muối có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (2,7 g) Rau muối có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (3,6 g) Rau muối có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (3,6 g) Rau muối có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rau muối có bao nhiêu calo?

50 g Rau muối có 24 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau muối có bao nhiêu calo?

150 g Rau muối có 71 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168995 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ