Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 194 µg 22%
  • Vitamin C 4,9 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,62 mg 4%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 349 mg 27%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 164 mg 39%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 1070 mg 23%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 1,6 mg 68%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g484,1 g2,3 g0,2 g
1 khẩu phần65 g312,6 g1,5 g0,1 g
2 khẩu phần130 g625,3 g3 g0,2 g
½ khẩu phần32,5 g161,3 g0,7 g0,1 g
3 khẩu phần195 g947,9 g4,4 g0,3 g
4 khẩu phần260 g12511 g5,9 g0,4 g
50 g50 g242 g1,1 g0,1 g
150 g150 g726,1 g3,4 g0,2 g
200 g200 g968,1 g4,5 g0,3 g
250 g250 g12010 g5,7 g0,4 g

Câu hỏi về Rau muối trắng

100 g Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

100 g Rau muối trắng có 48 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (65 g) Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (65 g) Rau muối trắng có 31 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (130 g) Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (130 g) Rau muối trắng có 62 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

½ khẩu phần (32,5 g) Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (32,5 g) Rau muối trắng có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (195 g) Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (195 g) Rau muối trắng có 94 kcal, gồm 7,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

4 khẩu phần (260 g) Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (260 g) Rau muối trắng có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

50 g Rau muối trắng có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau muối trắng có bao nhiêu calo?

150 g Rau muối trắng có 72 kcal, gồm 6,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ