Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Đường 65 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,4 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 44,9 mg 3%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 47,3 mg 11%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 696 mg 15%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 3,1 µg 6%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 1,8 g | 65 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 0,9 g | 32 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 2,7 g | 97 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 3,6 g | 129 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 4,5 g | 162 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Chà làsống, phần thịt và vỏ124 kcal / 100 g
- Đào sấy khôthịt và vỏ, bỏ hạt, sấy khô329 kcal / 100 g
- Thịt và vỏ chà là sa mạcbỏ hạt, sống
- Mơ khôbỏ hạt239 kcal / 100 g
- Mận khôđã bỏ hạt229 kcal / 100 g
- Chà là nội địatự nhiên và khô282 kcal / 100 g
- Quả chà làsống, phần thịt và vỏ, cân nguyên hạt107 kcal / 100 g
- Mơ khô bỏ hạtđược hoàn nước đến 35-45% nước200 kcal / 100 g
- Chuối sấyphần thịt không vỏ365 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
Câu hỏi về Chà là khô
Chà là khô có cần ngâm trước khi ăn không?
Không cần nếu quả còn mềm, dẻo. Nếu đã khô cứng, ngâm trong nước ấm khoảng 10–15 phút cho mềm rồi để ráo; phần nước ngâm có thể dùng tạo vị ngọt cho sinh tố hoặc nước sốt.
Làm sao bỏ hạt chà là khô nhanh?
Rạch dọc một bên quả bằng dao nhỏ, mở quả ra rồi lấy hạt; có thể nhét hạnh nhân hoặc óc chó vào chỗ hạt để làm món ăn nhẹ. Nếu dùng làm bánh, cắt nhỏ chà là và áo nhẹ bằng bột để các miếng không dính thành cục.
Bảo quản chà là khô thế nào để không bị mốc?
Đựng trong hộp kín, sạch và khô, tránh nắng cùng hơi ẩm. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, bảo quản trong ngăn mát; lấy bằng tay và dụng cụ khô để hạn chế đưa hơi ẩm vào hộp.
Chà là khô hợp với món gì?
Băm nhỏ cho vào yến mạch, bánh mì, bánh quy hoặc bánh năng lượng; vị ngọt caramel cũng hợp với hạt, phô mai mặn và các món hầm kiểu Trung Đông. Khi làm sốt hoặc sinh tố, xay cùng một ít nước ấm để chà là nhuyễn đều.
Có thể thay chà là khô bằng gì khi làm bánh?
Mận khô hoặc mơ khô băm nhỏ có thể thay trong bánh mì và bánh nướng, nhưng vị chua ngọt và độ ẩm sẽ khác. Nếu công thức cần chà là xay nhuyễn để kết dính, ngâm mềm quả thay thế trước rồi xay với ít nước.
Chà là khô hay chà là tươi ngọt hơn?
Chà là khô thường ngọt đậm và dai hơn vì mất nước; chà là tươi mềm, nhiều nước và nhẹ vị hơn. Chà là khô có 287 kcal trên 100 g, còn chà là tươi có 107 kcal.
Một lần nên ăn bao nhiêu chà là khô?
Một khẩu phần nhỏ khoảng 2–3 quả, tùy kích cỡ, là cách dễ kiểm soát lượng ăn vì chà là khô rất ngọt và cô đặc. Khẩu phần 30 g cung cấp 86 kcal và 2,2 g chất xơ.
Chà là khô có phải là trái cây sấy thêm đường không?
Chà là khô có vị ngọt tự nhiên đậm lên khi quả mất nước; không nhất thiết phải thêm đường trong quá trình sấy. Chà là thường được phơi hoặc sấy, rồi tách hạt hay đóng gói nguyên quả.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ