Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 31 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,2 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1,5 g31 g0,1 g
50 g50 g–0,8 g16 g0,1 g
150 g150 g–2,3 g47 g0,2 g
200 g200 g–3 g63 g0,2 g
250 g250 g–3,8 g78 g0,3 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ