Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 30 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,8 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 59 mg 5%
  • Kali 980 mg 21%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 0,19 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2002,3 g51 g0,4 g
50 g50 g1001,2 g26 g0,2 g
150 g150 g3003,5 g77 g0,6 g
200 g200 g4004,6 g102 g0,8 g
250 g250 g5005,8 g128 g1 g

Câu hỏi về Mơ khô bỏ hạt

100 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?

100 g Mơ khô bỏ hạt có 200 kcal, gồm 2,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?

50 g Mơ khô bỏ hạt có 100 kcal, gồm 1,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?

150 g Mơ khô bỏ hạt có 300 kcal, gồm 3,5 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?

200 g Mơ khô bỏ hạt có 400 kcal, gồm 4,6 g đạm, 102 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?

250 g Mơ khô bỏ hạt có 500 kcal, gồm 5,8 g đạm, 128 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ