Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ khô bỏ hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
được hoàn nước đến 35-45% nước
200
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb51 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 30 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,8 µg 0%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 980 mg 21%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 2,3 g | 51 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 1,2 g | 26 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 3,5 g | 77 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 4,6 g | 102 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 5,8 g | 128 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Mơ sống bỏ hạtsống44 kcal / 100 g
- Quả mơ bán khôăn liền161 kcal / 100 g
- Quả mơsấy khô (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Đào sấy khôthịt và vỏ, bỏ hạt, sấy khô329 kcal / 100 g
- Chà là khôthịt và vỏ, đã bỏ hạt287 kcal / 100 g
- Mận khôđã bỏ hạt229 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Mứt mơđóng gói sẵn103 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, hầm, không thêm đường77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ khô bỏ hạt
100 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?
100 g Mơ khô bỏ hạt có 200 kcal, gồm 2,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?
50 g Mơ khô bỏ hạt có 100 kcal, gồm 1,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?
150 g Mơ khô bỏ hạt có 300 kcal, gồm 3,5 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?
200 g Mơ khô bỏ hạt có 400 kcal, gồm 4,6 g đạm, 102 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Mơ khô bỏ hạt có bao nhiêu calo?
250 g Mơ khô bỏ hạt có 500 kcal, gồm 5,8 g đạm, 128 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ