Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 16 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,4 µg 0%
  • Vitamin C 7,2 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,1 mg 0%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,36 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g881,1 g20 g–
50 g50 g440,5 g9,9 g–
150 g150 g1311,6 g30 g–
200 g200 g1752,1 g39 g–
250 g250 g2192,7 g49 g–

Câu hỏi về Chuối

100 g Chuối có bao nhiêu calo?

100 g Chuối có 88 kcal, gồm 1,1 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Chuối có bao nhiêu calo?

50 g Chuối có 44 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Chuối có bao nhiêu calo?

150 g Chuối có 131 kcal, gồm 1,6 g đạm, 30 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Chuối có bao nhiêu calo?

200 g Chuối có 175 kcal, gồm 2,1 g đạm, 39 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Chuối có bao nhiêu calo?

250 g Chuối có 219 kcal, gồm 2,7 g đạm, 49 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ